DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của drain trong Việt như sự rút, sự bòn, sự làm kiệt quệ và nhiều bản dịch khác.
Commercial Stainless Steel Drain Strainer
slot drain stainless steel-Trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm chiếu sáng gia đình chất lượng cao để cải thiện môi trường gia đình bạn.
DX..4
There are some slot types for Grates (Covers):. Square Holes. Loã vuoâng ... D. E.g. "D3 060 O 120 S1 1 23" is the code of a drain that its cover has Curved Slots.
Chậu Rửa Bát C106
... drain plug (n), /ɔɪl dreɪn plʌg/, Ốc xả nhớt. Oil filter (n), /ɔɪl ... Sink (n), /sɪŋk/, Bồn rửa mặt. Ski storage (n), /skiː ˈstɔːrɪʤ/, Nơi cất ...
